tuần phòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi tuần tra, canh gác để bảo vệ an ninh và trật tự tại một khu vực: Hành động thường xuyên đi lại, quan sát theo một tuyến đường hoặc trong một phạm vi nhất định để kịp thời phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật hoặc đe dọa an ninh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bộ đội biên phòng đang tích cực tuần phòng dọc theo đường biên giới. (Lực lượng biên phòng đang tích cực đi tuần tra dọc theo đường biên giới.)
- Công an phường tăng cường tuần phòng vào ban đêm để đảm bảo an ninh khu dân cư. (Công an phường tăng cường đi tuần tra vào ban đêm để đảm bảo an ninh khu dân cư.)
- Việc tuần phòng thường xuyên giúp phát hiện sớm các đối tượng khả nghi. (Việc đi tuần tra thường xuyên giúp phát hiện sớm các đối tượng khả nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đi tuần phòng": Cụm động từ thông dụng, nhấn mạnh hành động di chuyển để thực hiện nhiệm vụ canh gác.
- Đơn vị chúng tôi nhận lệnh đi tuần phòng quanh khu vực nhà máy. (Đơn vị chúng tôi nhận lệnh đi tuần tra quanh khu vực nhà máy.)
"Nhiệm vụ tuần phòng": Chỉ công việc, trách nhiệm phải đi canh gác, bảo vệ.
- Anh ấy được phân công nhiệm vụ tuần phòng từ 10 giờ đêm đến 6 giờ sáng. (Anh ấy được phân công nhiệm vụ đi tuần tra từ 10 giờ đêm đến 6 giờ sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuần tra (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động đi lại để kiểm soát, giám sát một khu vực. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Canh phòng (động từ): Nhấn mạnh hơn đến việc canh gác, phòng ngừa tại một vị trí cố định hoặc khu vực được giao.
- Tuần tiễu (động từ): Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc đi thăm dò, kiểm soát các khu vực rộng lớn hoặc tiền tuyến để phát hiện địch.
Từ đồng nghĩa
- Tuần tra: Đi lại theo tuyến để kiểm soát an ninh.
- Canh gác: Đứng hoặc đi lại tại một nơi để bảo vệ.
- Kiểm soát: Giám sát và điều chỉnh để đảm bảo trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đi tuần phòng: (Xem ở mục ).
- Thực hiện tuần phòng: Tiến hành công việc tuần tra, canh gác.
- Lực lượng dân quân thực hiện tuần phòng ở các thôn xóm. (Lực lượng dân quân thực hiện việc tuần tra ở các thôn xóm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tuần phòng".
- Canh gác để giữ gìn trật tự: Bộ đội đi tuần phòng ở biên giới.